Tuyến đường Cầu Giấy từ lâu đã là một trong những trục giao thông sầm uất nhất phía tây Hà Nội. Nơi đây hội tụ hàng loạt dự án nhà ở, văn phòng và thương mại — nhưng không nhiều công trình tạo được dấu ấn riêng. Cầu Giấy Center Point tại số 110 là một trong số ít dự án tôi thấy đáng dừng lại để phân tích kỹ hơn, không chỉ vì vị trí mà còn vì một số quyết định thiết kế thú vị của chủ đầu tư.
Bài viết này không phải lời mời chào mua bán. Với 15 năm làm việc trong lĩnh vực thiết kế và thi công nội thất, tôi — Minh Beta từ Betaviet — sẽ cùng bạn đi qua từng khía cạnh của dự án: từ thông số kỹ thuật, cấu trúc mặt bằng căn hộ, đến tiện ích thực tế và mức giá thị trường hiện tại (Q1/2026). Mục tiêu là giúp bạn có cái nhìn đủ đầy trước khi đưa ra quyết định quan trọng.

Trước khi bàn về thiết kế hay giá cả, tôi muốn đặt nền tảng bằng những con số kỹ thuật cụ thể. Đây là thông tin từ các nguồn công bố chính thức của dự án.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên dự án | Cầu Giấy Center Point (110 Cầu Giấy) |
| Chủ đầu tư | Công ty Đầu tư Xây dựng số 2 Hà Nội (HACINCO) |
| Tư vấn thiết kế | Công ty liên doanh SUNJIN Việt Nam |
| Nhà thầu thi công | Liên doanh Constrexim – Udic |
| Tư vấn giám sát | Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng IBST |
| Địa chỉ | Số 110 Cầu Giấy, phường Quan Hoa, quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| Diện tích đất | 4.166 m² |
| Mật độ xây dựng | 40,4% |
| Quy mô | 32 tầng nổi + 3 tầng hầm |
| Số căn hộ | 319–329 căn |
| Loại căn hộ | 2 phòng ngủ và 3 phòng ngủ |
| Diện tích căn | 51,8 m² – 126,5 m² |
| Hình thức sở hữu | Sổ hồng vĩnh viễn |
| Thời gian bàn giao | Q4/2019 – Q1/2020 |
Về mặt kỹ thuật, đây là một tòa tháp đơn cao 32 tầng — không phải mô hình phức hợp nhiều tòa như một số khu đô thị lớn. Khối đế 3 tầng được dành cho thương mại dịch vụ. Tầng 4 trở lên là căn hộ ở. Cơ cấu này giúp tối ưu số lượng căn trên diện tích đất ~4,166m², nhưng cũng đồng nghĩa mật độ căn hộ/diện tích đất ở mức tương đối cao so với các dự án có nhiều diện tích cảnh quan hơn.
Dự án chỉ cung cấp 2 loại căn hộ: 2 phòng ngủ và 3 phòng ngủ. Đây là lựa chọn tốt cho gia đình thực sự ở, thay vì phân bổ diện tích cho các căn studio hay 1PN vốn thường phục vụ mục tiêu đầu tư ngắn hạn.
Địa chỉ số 110 Cầu Giấy nằm trên một trong những trục đường quan trọng nhất khu vực phía tây Hà Nội. Tòa nhà tiếp giáp 4 hướng với cơ sở hạ tầng đáng kể:

Điều tôi đánh giá cao nhất về vị trí này là mật độ hạ tầng xã hội xung quanh — không phải chỉ các tên tuổi thương mại, mà cả cơ sở y tế, giáo dục và vui chơi thực dụng:

Nhìn tổng thể, đây là vị trí có điểm kết nối giao thông thuộc loại tốt nhất của quận Cầu Giấy. Đặc biệt phù hợp với người làm việc tại khu vực Ba Đình, Đống Đa, Tây Hồ hoặc cần di chuyển thường xuyên ra sân bay.
Cầu Giấy Center Point có 10 loại căn hộ (A1 đến A10), chia thành 2 nhóm chính:
| Loại căn | Diện tích | Phòng ngủ | Phòng vệ sinh | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| A1 | 51,8 m² | 2PN | 2 | Căn nhỏ nhất |
| A2 | 80,5 m² | 3PN | 2 | 3PN giá trị tốt |
| A3 / A4 | 75 m² | 2PN | 2 | Phổ biến nhất |
| A5 | 102,3 m² | 3PN | 2 | Rộng rãi |
| A6 | 77,2 m² | 2PN | 2 | Gần A3, layout khác |
| A7 | 126,5 m² | 3PN | 3 | Căn lớn nhất tiêu chuẩn |
| A8 / A9 | 75,6 m² | 2PN | 2 | Tương đồng A3/A4 |
| A10 | 84,8 m² | 2PN | 1 | Chỉ 1WC — lưu ý |

Nhìn vào 10 loại căn, có một vài điểm đáng chú ý từ góc độ thiết kế công năng:
A1 (51,8m²): Bố cục gọn nhất trong dự án. Phù hợp cho 1-2 người hoặc cặp vợ chồng trẻ chưa có con. Thách thức khi thiết kế nội thất là không gian bếp-khách thường hẹp — cần giải pháp nội thất đa năng, không tích trữ đồ thừa.

A3/A4 và A8/A9 (75–75,6m²): Đây là nhóm căn tôi đánh giá cao nhất về tỷ lệ diện tích/công năng trong dự án. 75m² với 2PN 2WC là bố cục hợp lý để thiết kế phòng khách rộng, bếp mở, và vẫn có không gian riêng tư đủ cho 2 phòng ngủ. Là lựa chọn thực dụng nhất cho gia đình 2-3 người.

A2 (80,5m²) — 3PN 2WC: Điểm đáng chú ý là 3 phòng ngủ trong diện tích 80m² — layout sẽ khá chật cho phòng ngủ thứ 3. Phù hợp nếu bạn cần phòng làm việc hoặc phòng con nhỏ, không phải phòng ngủ đầy đủ tiêu chuẩn.

A7 (126,5m²) — 3PN 3WC: Căn lớn nhất theo thiết kế tiêu chuẩn. Với 3 phòng ngủ và 3 phòng vệ sinh độc lập, đây là căn phù hợp nhất cho gia đình 4-5 người hoặc cho những ai muốn có không gian linh hoạt để bố trí lại. Một số chủ nhà đã đập thông hai căn để tạo không gian 4PN 180-200m² (giá khoảng 18 tỷ theo listing hiện tại).

Lưu ý A10 (84,8m²): Đây là căn 2PN nhưng chỉ có 1WC — điểm trừ đáng kể về công năng so với các căn 2PN 2WC trong cùng dự án. Cần cân nhắc kỹ nếu gia đình có 3+ người.
Điểm khác biệt rõ nhất của Cầu Giấy Center Point so với nhiều tòa nhà cùng phân khúc là hệ thống 3 khu vườn sinh thái được tích hợp trực tiếp vào thiết kế công trình:

Từ góc nhìn kiến trúc, tích hợp mảng xanh trực tiếp vào công trình (chứ không chỉ đặt cây cảnh ở sảnh) có tác động thực đến chất lượng không khí và nhiệt độ tòa nhà. Với một dự án tọa lạc trên tuyến đường đông đúc như Cầu Giấy, đây là quyết định thiết kế đáng ghi nhận.

Ba tầng đế dành cho thương mại có tổng diện tích ~3.500m²/tầng — con số khá lớn trên giấy tờ. Theo thiết kế ban đầu, không gian này bao gồm:

Thực tế vận hành: Theo phản hồi từ cư dân trên các diễn đàn, không gian thương mại hiện tại hoạt động ở quy mô khiêm tốn hơn so với thiết kế ban đầu — chủ yếu là các dịch vụ nhỏ phục vụ nhu cầu hàng ngày của cư dân. Bể bơi và phòng gym vẫn hoạt động. Đây là điểm cần thẩm định thực tế trước khi đưa ra quyết định.

Đặc biệt, bãi đỗ xe 1.200+ chỗ ô tô trên diện tích đất ~4.166m² cho thấy chủ đầu tư đã tối ưu tầng hầm rất tốt — điều này có ý nghĩa thực tiễn lớn khi quận Cầu Giấy ngày càng đông dân cư có xe cá nhân.
Dữ liệu dưới đây tổng hợp từ các sàn giao dịch bds68.com.vn, alonhadat.com.vn và batdongsan.com.vn trong giai đoạn 2025-Q1/2026. Đây là giá rao bán thực tế, không phải giá gốc từ chủ đầu tư.
| Loại căn | Diện tích | Giá bán | Quy đổi /m² | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 2PN 1–2WC | 53–55 m² | 5,9–6,4 tỷ | ~107–116 tr/m² | Full nội thất |
| 2PN 2WC | 69–70 m² | 8,0–8,2 tỷ | ~114–117 tr/m² | Full nội thất |
| 2PN 2WC | 75–76 m² | 7,9–8,6 tỷ | ~104–113 tr/m² | Phổ biến nhất thị trường |
| 3PN 2WC | 85–86 m² | 8,8–9,4 tỷ | ~103–110 tr/m² | Căn góc, full đồ |
| 3PN 2WC | 102–103 m² | 6,8–9,4 tỷ | ~66–91 tr/m² | Dao động rộng tùy tầng |
| 3PN 3WC | 127–128 m² | 6,9–12,7 tỷ | ~54–100 tr/m² | Tùy tầng, nội thất |
| 4PN (đập thông) | 180–200 m² | ~18 tỷ | ~90–100 tr/m² | Căn đập thông, hiếm |
Nguồn: bds68.com.vn, alonhadat.com.vn (Q1/2026). Giá có thể thương lượng và thay đổi theo thời điểm.
Theo dữ liệu thị trường quận Cầu Giấy đầu năm 2026, giá căn hộ trung bình dao động:
Ở mức 100–115 triệu/m² cho các căn 2PN 75m², Cầu Giấy Center Point thuộc nhóm cao cấp của quận. Điều này phản ánh vị trí trung tâm và hạ tầng đã hoàn thiện của dự án.
| Loại căn | Giá cho thuê/tháng | Ghi chú |
|---|---|---|
| 2PN (full nội thất) | 10–14 triệu | Tùy tầng, view |
| 3PN (full nội thất) | 12–16 triệu | Tùy loại căn |
Lưu ý: Giá cho thuê trên dựa trên dữ liệu 2021–2024. Gần các trường đại học lớn (Ngoại Thương, Giao thông Vận tải), dự án có tiềm năng cho thuê ổn định.
Dù mua để ở hay để đầu tư cho thuê, chất lượng thiết kế nội thất ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm và giá trị. Sau đây là một số gợi ý từ kinh nghiệm thiết kế thi công nội thất tại nhiều dự án chung cư Hà Nội:
Căn 2PN 51–75m² (A1, A3/A4, A8/A9):
Phong cách tối giản (Minimalist) hoặc Japandi là lựa chọn hợp lý nhất. Ưu tiên đồ nội thất đa năng: bàn ăn gấp, sofa giường, tủ âm tường. Tránh quá nhiều đồ trang trí rời rạc tạo cảm giác chật chội. Thiết kế căn hộ chung cư với diện tích này đòi hỏi lập kế hoạch tỉ mỉ từ giai đoạn đầu.
Căn 3PN 85–103m² (A2, A5):
Có đủ không gian để linh hoạt hơn về phong cách. Hiện đại châu Á (Contemporary Asian), Scandinavian hoặc Mid-Century Modern đều phù hợp. Có thể cân nhắc tạo bếp mở kết hợp đảo bếp để mở rộng không gian chức năng.
Căn 3PN 127m² (A7):
Diện tích đủ lớn để triển khai open-plan cho khu vực sinh hoạt chung. Đây cũng là loại căn phù hợp để cải tạo theo nhu cầu gia đình lớn hoặc bố trí thêm phòng làm việc tại nhà. Chi phí thiết kế thi công trọn gói cho căn này thường dao động từ 400–700 triệu tùy vật liệu và phong cách.
Nếu bạn đang cân nhắc thiết kế nội thất chung cư tại Cầu Giấy Center Point hoặc muốn cải tạo lại căn hộ đã mua, đội ngũ Betaviet có thể hỗ trợ tư vấn miễn phí để xác định phong cách và ngân sách phù hợp.
Để đánh giá đúng vị thế của Cầu Giấy Center Point, tôi đặt dự án này trong bức tranh rộng hơn — so sánh với một số tòa nhà trong phạm vi 3–5km:
| Dự án | Vị trí | Giá/m² (approx Q1/2026) | Điểm khác biệt chính |
|---|---|---|---|
| Center Point 110 Cầu Giấy | Cầu Giấy | ~90–117 tr/m² | 3 vườn sinh thái, TTTM 3 tầng, 1.200+ chỗ xe |
| Indochina Plaza Hà Nội | Xuân Thủy, Cầu Giấy | ~100–130 tr/m² | Phong cách kiến trúc Đông Dương, thương mại đa dạng |
| Goldmark City | Trần Vũ, Bắc Từ Liêm | ~70–90 tr/m² | Quy mô lớn nhiều tòa, nhiều tiện ích thể thao |
| Golden Field Mỹ Đình | Mỹ Đình, Nam Từ Liêm | ~60–85 tr/m² | Gần Mỹ Đình, giá thấp hơn nhưng xa trung tâm |
Lưu ý: Giá tham khảo thị trường Q1/2026, có thể biến động. Không bao gồm phí môi giới.
So với Indochina Plaza cùng khu vực, Center Point có ưu thế về giá/m² nhưng kiến trúc và thương hiệu kém nổi tiếng hơn. So với Goldmark City, Center Point thắng về vị trí nhưng thua về quy mô và đa dạng tiện ích.
Tòa nhà cao 32 tầng nổi và 3 tầng hầm. Ba tầng đế là khu thương mại dịch vụ; căn hộ ở bắt đầu từ tầng 4. Ba tầng hầm dành cho bãi đỗ xe với sức chứa hơn 1.200 chỗ ô tô.
Chủ đầu tư là Công ty Đầu tư Xây dựng số 2 Hà Nội — viết tắt là HACINCO. Tư vấn thiết kế do Công ty liên doanh SUNJIN Việt Nam đảm nhận; nhà thầu thi công là Liên doanh Constrexim – Udic.
Dự án cung cấp 10 loại căn hộ (A1–A10) với diện tích từ 51,8m² đến 126,5m². Tất cả đều là 2 phòng ngủ hoặc 3 phòng ngủ — không có studio hay 1PN. Loại phổ biến nhất là 2PN 75m² (A3/A4/A8/A9).
Theo dữ liệu listing thực tế Q1/2026: căn 2PN 53–55m² khoảng 5,9–6,4 tỷ; căn 2PN 75–76m² khoảng 7,9–8,6 tỷ; căn 3PN 85–91m² khoảng 8,8–9,4 tỷ; căn 3PN 127m² từ 6,9–12,7 tỷ tùy tầng và nội thất. Giá có thể thương lượng.
Tiện ích thiết kế bao gồm: 3 vườn sinh thái (2 vườn treo + 1 vườn Nhật tầng thượng), bể bơi trong nhà và ngoài trời, gym và spa, khu vui chơi trẻ em, café sân vườn, sky bar, bãi đỗ xe 1.200+ chỗ ô tô. Tuy nhiên, không gian thương mại thực tế vận hành ở quy mô khiêm tốn hơn thiết kế ban đầu.
Có. Cầu Giấy Center Point tọa lạc gần tuyến đường sắt đô thị trên cao (Cát Linh – Hà Đông). Phía Tây Nam tòa nhà nhìn ra tuyến đường sắt này, giúp cư dân tiếp cận dễ dàng bằng phương tiện công cộng.
Có. Cầu Giấy Center Point được cấp sổ hồng vĩnh viễn (quyền sở hữu lâu dài), không phải sở hữu có thời hạn 50 hay 70 năm. Đây là điểm quan trọng về pháp lý khi cân nhắc đầu tư dài hạn.
Tùy thuộc vào căn hộ cụ thể. Nhiều căn được bán kèm nội thất cũ (từ chủ cũ hoặc chủ đầu tư) nhưng đã qua 5–6 năm sử dụng. Việc tân trang hoặc thiết kế lại nội thất thường mang lại hiệu quả rõ rệt — cả về trải nghiệm sống lẫn giá trị cho thuê. Nếu cần hỗ trợ, dịch vụ cải tạo nhà cũ của Betaviet có thể giúp bạn lên phương án phù hợp với ngân sách.
Chi phí thiết kế thi công nội thất trọn gói thông thường dao động từ 200–350 triệu (căn 75m², vật liệu trung cấp) đến 500–800 triệu (căn 127m², vật liệu cao cấp). Mức cụ thể phụ thuộc vào phong cách, vật liệu và yêu cầu kỹ thuật.
Căn 2PN full nội thất có giá cho thuê khoảng 10–14 triệu đồng/tháng; căn 3PN khoảng 12–16 triệu/tháng. Vị trí gần các trường đại học lớn và tuyến Metro giúp tỷ lệ lấp đầy tương đối ổn định.
Cầu Giấy Center Point là dự án đã hoàn thành và có pháp lý rõ ràng — điều mà không phải dự án nào ở phân khúc này cũng có thể khẳng định. Vị trí số 110 trên trục Cầu Giấy, bãi đỗ xe lớn bất thường (1.200+ ô tô), và hệ thống 3 vườn sinh thái là những điểm mạnh thực chất.
Mức giá 100–117 triệu/m² cho các căn 2PN 75m² là cao so với mặt bằng chung quận, nhưng phản ánh đúng vị trí trung tâm và tiêu chuẩn xây dựng của dự án. Người mua để ở thực sự — đặc biệt là gia đình cần gần y tế, giáo dục và kết nối giao thông thuận lợi — sẽ thấy dự án đáng cân nhắc nghiêm túc. Người mua để đầu tư cần tính toán kỹ hơn về tỷ suất cho thuê so với vốn bỏ ra.
Nếu bạn đã sở hữu hoặc đang cân nhắc một căn hộ tại đây và muốn tư vấn về thiết kế nội thất căn hộ chung cư, đội ngũ Betaviet sẵn sàng hỗ trợ — từ tư vấn phong cách đến triển khai thi công trọn gói.
Bài viết được thực hiện bởi Minh Beta — kiến trúc sư và chuyên gia thiết kế nội thất tại Betaviet. Dữ liệu giá tham khảo từ bds68.com.vn, alonhadat.com.vn, batdongsan.com.vn (Q1/2026). Thông số kỹ thuật dự án từ cafeland.vn và kiteland.vn.



Tư vấn chuyên sâu bởi nhà thiết kế, giám đốc thi công nhiều năm kinh nghiệm

Giảm tới 30% 300tr
Đồ nội thất nhập khẩu

Hỗ trợ thủ tục pháp lý
cấp phép xây dựng
Betaviet sẽ liên hệ để tư vấn Quý khách trong thời gian sớm nhất
Trân trọng cảm ơn!