Giá thép Hòa Phát D10 tháng 6/2026 đang ở mức 14,14 triệu đồng/tấn — tăng nhẹ so với đầu năm. Với một biệt thự 3 tầng diện tích sàn khoảng 300m², chỉ riêng khối lượng thép cần cho kết cấu đã có thể lên đến 8–12 tấn, tức chi phí thép từ 113 đến 170 triệu đồng. Đây chỉ là một trong hàng chục hạng mục vật liệu cần lập dự toán trước khi khởi công.
Thực tế, giá vật liệu xây dựng (VLXD) không đồng nhất trên cả nước: cùng một loại cát xây tô, giá tại HCM có thể cao hơn Hà Nội tới 80–100%; thép Pomina phổ biến ở miền Nam nhưng thép Hòa Phát lại chiếm thị phần lớn ở miền Bắc. Nếu lập dự toán mà không nắm đúng giá theo từng vùng và từng thời điểm, sai lệch ngân sách công trình có thể lên đến 15–25%.

Bài viết dưới đây tổng hợp bảng giá vật liệu xây dựng tháng 6/2026 cho các nhóm vật liệu chính — thép, xi măng, cát, đá, gạch, sơn — kèm so sánh giá theo từng khu vực: Hà Nội, HCM và Đà Nẵng. Toàn bộ dữ liệu được thu thập từ các nhà cung cấp thực tế và Sở Xây dựng các tỉnh, giúp anh chị có cơ sở chính xác để lập dự toán và kiểm soát chi phí công trình.
Thép xây dựng là hạng mục VLXD có chi phí cao nhất trong kết cấu phần thô, thường chiếm 18–25% tổng giá trị vật liệu của một công trình dân dụng. Giá thép biến động khá mạnh theo quý và theo mùa xây dựng, vì vậy anh chị cần cập nhật trước khi ký hợp đồng mua vật liệu.
Thép Hòa Phát là thương hiệu thép xây dựng có thị phần lớn nhất Việt Nam, phổ biến tại cả miền Bắc và miền Nam. Bảng giá dưới đây theo công bố Sở Xây dựng HCM quý II/2026:
| Đường kính | Mác thép | Giá (đồng/tấn) | Giá (đồng/kg) |
|---|---|---|---|
| D6, D8 | CB240 | 13.840.000 | 13.840 |
| D10 | CB300 | 14.140.000 | 14.140 |
| D12 | CB300 | 13.940.000–13.990.000 | 13.940–13.990 |
| D14 | CB300 | 13.990.000 | 13.990 |
| D16–D25 | CB300 | 13.890.000 | 13.890 |
*(Nguồn: Sở Xây dựng HCM Q2/2026, tổng hợp bởi cafeland.vn tháng 6/2026. Chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển.)*
Phân biệt CB240, CB300, CB400: Với công trình biệt thự, nhà phố từ 3 tầng trở lên, phần lớn thép kết cấu (cột, dầm, sàn) sẽ dùng mác CB300. Thép CB240 thường dùng cho cột, lanh tô thứ cấp hoặc tường chắn đất. CB400 xuất hiện trong các công trình có tải trọng đặc biệt lớn. Khi đặt mua, anh chị cần xác nhận đúng mác thép theo bản vẽ kết cấu — không được thay thế CB300 bằng CB240 để tiết kiệm chi phí.
| Thương hiệu | Mác thép | Giá (đồng/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Pomina | CB300/CB400 | 17.000–17.500 | Phổ biến tại HCM, miền Nam |
| Hòa Phát | CB240/CB300 | 16.000–16.500 | Phổ biến trên cả nước |
*(Nguồn: ductinconstruction.vn, mùa khô 2026. Giá mùa khô thường cao hơn mùa mưa 3–8%.)*
| Thương hiệu | Đường kính | Giá (đồng/kg) |
|---|---|---|
| Hòa Phát | Ø6 | 13.500–14.000 |
| Việt Nhật | Ø6 | 13.500–14.500 |
| Việt Mỹ | Ø6 | 13.700–14.700 |
| Pomina | Ø6 | 13.800–14.500 |
| Miền Nam | Ø6 | 13.500–14.200 |
*(Nguồn: daibau.vn, tháng 2/2026. Giá thực tế tháng 6/2026 có thể dao động ±5% so với bảng trên.)*
Xi măng là vật liệu kết dính nền tảng trong mọi hạng mục xây dựng, từ đổ móng, xây tường cho đến trát hoàn thiện. Giá xi măng khác nhau theo vùng miền do chi phí vận chuyển từ nhà máy và chính sách phân phối của từng thương hiệu.
| Thương hiệu | Loại | Giá/bao 50kg (đồng) | Giá/tấn (đồng) |
|---|---|---|---|
| Hoàng Thạch | PCB40 | 75.000–80.000 | 1.500.000–1.600.000 |
| Nghi Sơn | PCB40 | 80.000 | ~1.600.000 |
| Bút Sơn | PCB40 | ~87.500 | 1.750.000 |
| Sông Gianh | PCB30 | 80.000–100.000 | — |
*(Nguồn: daibau.vn T2/2026, nbavietnam.net T2/2026, scgvlxd.com Q1/2026.)*
| Thương hiệu | Loại | Giá/bao 50kg (đồng) |
|---|---|---|
| Hà Tiên | Đa dụng PCB40 | 84.000–104.500 |
| INSEE | Đa dụng | ~87.000 |
| Sao Mai | PCB40 | 93.000–95.000 |
| Thăng Long | PCB40 | ~73.000 |
*(Nguồn: dongduongsg.com.vn T6/2026, daibau.vn T2/2026, ductinconstruction.vn 2026.)*
Chọn PCB30 hay PCB40? Với công trình biệt thự và nhà ở dân dụng, xi măng PCB40 là lựa chọn phù hợp cho phần lớn hạng mục: đổ sàn, dầm, cột. PCB30 có cường độ thấp hơn và thường được dùng cho xây tường, trát ngoài hoặc các hạng mục ít chịu lực. Một số nhà thầu dùng PCB30 để giảm chi phí nhưng áp dụng sai hạng mục — đây là rủi ro cần chú ý khi nghiệm thu vật liệu.
Cát và đá là hai loại vật liệu rời tiêu thụ với khối lượng lớn trong mỗi công trình. Giá hai loại vật liệu này phụ thuộc nhiều vào khoảng cách từ mỏ khai thác đến công trình, vì vậy chênh lệch giữa Hà Nội và HCM khá đáng kể.
| Loại cát | Đơn vị | Hà Nội (đồng) | HCM (đồng) |
|---|---|---|---|
| Cát san lấp | m³ | 170.000–185.000 | 180.000–297.000 |
| Cát xây tô | m³ | 205.000–215.000 | 380.000–450.000 |
| Cát bê tông loại 1 | m³ | 355.000–375.000 | 396.000–550.000 |
*(Nguồn: scgvlxd.com Q1/2026, daibau.vn T2/2026, dongduongsg.com.vn T6/2026.)*
Cát xây tô tại HCM hiện cao hơn Hà Nội khoảng 80–100%, chủ yếu do vị trí mỏ khai thác xa hơn và nhu cầu xây dựng tại khu vực này luôn ở mức cao. Khi lập dự toán cho công trình ở HCM, anh chị cần tính đúng giá cát địa phương, tránh áp dụng giá Hà Nội.
| Loại đá | Đơn vị | Hà Nội (đồng) | HCM (đồng) |
|---|---|---|---|
| Đá 1×2 (màu đen) | m³ | 295.000–305.000 | 295.000–300.000 |
| Đá 1×2 (xanh Hà Tiên) | m³ | 350.000–365.000 | 430.000–583.000 |
| Đá 4×6 | m³ | 310.000–350.000 | 450.000–530.000 |
| Đá 5×7 | m³ | 310.000–350.000 | — |
*(Nguồn: scgvlxd.com Q1/2026, dongduongsg.com.vn T6/2026.)*
Đá 1×2 là loại phổ biến nhất dùng để đổ bê tông sàn, dầm, cột. Đá 4×6 thường dùng cho bê tông tường chắn hoặc móng băng lớn. Lưu ý phân biệt đá đen (đá bazan) và đá xanh (đá granite/vôi xanh) — đá xanh cứng hơn và thường được ưa chuộng hơn cho kết cấu chịu lực, giá cũng cao hơn 15–25%.
Gạch xây tường là vật liệu tiêu thụ với số lượng rất lớn. Một ngôi nhà phố 5×20m, 3 tầng có thể cần từ 25.000 đến 40.000 viên gạch tùy loại. Hiện nay thị trường có hai nhóm chính: gạch nung (Tuynel, gạch đặc) và gạch không nung (block ACC, block bê tông).
| Loại gạch | Khu vực | Giá/viên (đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Gạch ống 4 lỗ Tuynel | Hà Nội | 1.090–1.100 | Phổ biến nhất |
| Gạch đặc Tuynel | Hà Nội | 950–1.100 | Dùng cho tường móng |
| Gạch ống Tuynel | HCM | 1.700–1.800 | Giá cao hơn HN ~60% |
| Gạch tám quỳnh | HCM | 1.452 | Tháng 6/2026 |
*(Nguồn: scgvlxd.com, nbavietnam.net, ductinconstruction.vn, dongduongsg.com.vn.)*
| Kích thước (mm) | Giá/viên (đồng) | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
| 400 × 200 × 100 | 8.083 | Tường ngăn nhẹ nội thất |
| 400 × 200 × 150 | ~10.000–12.000 | Tường bao ngoài |
| 400 × 200 × 200 | ~12.000–15.000 | Tường chịu lực nhẹ |
*(Nguồn: cafeland.vn T6/2026 — giá 400×200×100; các size khác ước tính tỷ lệ.)*
Gạch block ACC ngày càng được dùng phổ biến trong xây dựng biệt thự cao cấp nhờ đặc tính cách nhiệt, cách âm tốt hơn gạch nung và trọng lượng nhẹ hơn (giảm tải trọng cho kết cấu). Giá mỗi viên cao hơn gạch nung nhưng năng suất thi công nhanh hơn 30–40%, nên chi phí nhân công bù lại phần chênh lệch vật liệu.
Phần hoàn thiện thường chiếm 30–40% tổng chi phí xây dựng. Vật liệu hoàn thiện gồm gạch lát nền, sơn tường và ngói lợp — ba hạng mục có biên độ giá rất rộng tùy chất lượng và thương hiệu.
| Kích thước | Phân khúc | Giá/m² (đồng) |
|---|---|---|
| 60×60 cm | Phổ thông | 115.000–200.000 |
| 60×60 cm | Cao cấp | 200.000–350.000 |
| 80×80 cm | Phổ thông | 190.000–350.000 |
| 80×80 cm | Cao cấp | 350.000–650.000 |
*(Nguồn: daibau.vn T2/2026.)*
Biệt thự thường dùng gạch 80×80 trở lên, một số công trình cao cấp dùng gạch 100×100 hoặc đá marble nguyên khối. Khi lập dự toán, anh chị nên tính thêm 5–8% hao hụt do cắt gạch theo góc và mạch cắt theo thiết kế.
| Thương hiệu | Loại | Quy cách | Giá (đồng) |
|---|---|---|---|
| KOVA | Nội thất | Thùng 25 kg | 1.411.000 |
| KOVA | Ngoại thất | Thùng 25 kg | 1.633.000 |
*(Nguồn: cafeland.vn T6/2026.)*
| Thương hiệu | Giá/viên (đồng) |
|---|---|
| Ngói SCG | 14.000–16.000 |
*(Nguồn: scgvlxd.com Q1/2026.)*
Một điểm khiến nhiều gia chủ bất ngờ khi xây dựng ở các tỉnh thành khác nhau là mức chênh lệch giá VLXD rất đáng kể. Dưới đây là bảng so sánh tổng hợp các loại VLXD phổ biến giữa ba thị trường lớn nhất Việt Nam:
| Loại VLXD | Đơn vị | Hà Nội | HCM | Đà Nẵng |
|---|---|---|---|---|
| Thép D10 CB300 | đồng/kg | 13.500–14.140 | 14.000–14.140 | 13.700–14.100 |
| Xi măng PCB40 (Hà Tiên/Hoàng Thạch) | đồng/bao 50kg | 75.000–87.500 | 84.000–104.500 | 80.000–95.000 |
| Cát xây tô | đồng/m³ | 205.000–215.000 | 380.000–450.000 | 250.000–320.000 |
| Cát bê tông | đồng/m³ | 355.000–375.000 | 396.000–550.000 | 370.000–420.000 |
| Đá 1×2 | đồng/m³ | 295.000–365.000 | 295.000–583.000 | 310.000–420.000 |
| Gạch nung Tuynel | đồng/viên | 950–1.100 | 1.452–1.800 | 1.100–1.400 |
| Gạch lát nền 60×60 | đồng/m² | 115.000–350.000 | 115.000–350.000 | 115.000–350.000 |
*(Ghi chú: Giá Đà Nẵng ước tính từ nhiều nguồn tổng hợp, thường dao động ở mức trung gian giữa Hà Nội và HCM. Gạch lát nền và thép thường có giá tương đồng cả nước do phân phối từ nhà máy trực tiếp.)*
Nhìn chung, cát và gạch nung là hai nhóm VLXD có chênh lệch vùng miền cao nhất — HCM đắt hơn Hà Nội từ 60 đến 100%. Nguyên nhân chính là hầu hết nguồn cát HCM khai thác từ sông Mê Kông phải vận chuyển quãng đường xa, trong khi cát ở Hà Nội có nhiều mỏ khai thác gần hơn. Riêng thép và gạch lát nền ít chênh lệch vùng hơn vì phân phối từ nhà máy đến đại lý khắp toàn quốc.
Để nắm được chi phí xây dựng theo từng vùng chi tiết hơn, anh chị có thể tham khảo thêm bài viết chi phí xây biệt thự cần bao nhiêu tiền mà Betaviet đã tổng hợp.
Nhiều gia chủ thắc mắc tại sao cùng một loại cát hay thép, giá lại khác nhau giữa mùa khô và mùa mưa, thậm chí giữa các tháng trong cùng quý. Có ba nguyên nhân chính:
1. Quy luật cung — cầu theo mùa xây dựng: Mùa khô (tháng 11 đến tháng 4) là cao điểm xây dựng tại miền Nam — nhu cầu VLXD tăng đột biến trong khi nguồn cung không tăng tương ứng, đẩy giá lên 5–10%. Tại miền Bắc, cao điểm xây dựng rơi vào tháng 3–7 (sau Tết Nguyên Đán đến trước mùa mưa lũ).
2. Chi phí logistics mùa mưa: Mùa mưa lũ (tháng 6–10) tại miền Trung và miền Bắc làm ảnh hưởng đến các tuyến vận chuyển cát đá từ mỏ. Một số mỏ khai thác tạm ngưng hoạt động, chi phí vận chuyển đường bộ tăng do đường xuống cấp. Điều này đẩy giá cát đá tăng 8–15% so với mùa khô tại một số tỉnh miền Trung.
3. Đại lý tích trữ hàng đầu mùa: Trước cao điểm xây dựng, các đại lý VLXD thường tích trữ hàng để hưởng chênh lệch giá. Đây là lý do giá có thể tăng 1–2 tháng trước mùa cao điểm, ngay cả khi nhu cầu thực tế chưa thực sự bùng nổ.
Thời điểm mua VLXD tối ưu: Để kiểm soát chi phí, anh chị nên đặt mua thép trước ít nhất 6–8 tuần so với ngày dự kiến đổ thép. Tháng 8–10 (mùa mưa, nhu cầu thấp) thường là thời điểm giá thép và xi măng tại miền Nam ở mức thấp trong năm. Với cát đá, nên đặt hàng và giao trong mùa khô để tránh rủi ro vận chuyển. Riêng gạch nung và block ACC ít biến động mùa hơn do không phụ thuộc vào khai thác tự nhiên.
Mua VLXD sai hoặc mua phải hàng kém chất lượng là một trong những nguồn phát sinh chi phí âm thầm và khó kiểm soát nhất khi tự quản lý xây dựng. Dưới đây là 5 nguyên tắc kinh nghiệm từ thực tế thi công.
1. Chọn nhà cung cấp có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng: Mỗi sản phẩm VLXD chất lượng đều đi kèm chứng chỉ hợp quy (CR), tờ khai xuất xứ hoặc tem nhãn chính hãng. Anh chị có quyền yêu cầu nhà cung cấp xuất trình chứng chỉ chất lượng trước khi ký hợp đồng. Với thép, kiểm tra tem nhãn dập trực tiếp lên thanh thép — ghi đủ mác thép, nhà máy sản xuất và lô sản xuất.
2. Lấy ít nhất 2–3 báo giá cho cùng một thông số kỹ thuật: Cần xác định đúng thông số kỹ thuật (mác thép CB300 không phải CB240; xi măng PCB40 không phải PCB30) trước khi hỏi giá. So sánh trên cùng một mặt bằng thông số để tránh bị nhầm bởi giá rẻ đi kèm chất lượng thấp hơn.
3. Cảnh báo 5 dấu hiệu VLXD giả hoặc kém chất lượng:
4. Cân nhắc kỹ giữa tự mua VLXD và giao cho nhà thầu trọn gói: Tự mua VLXD giúp anh chị kiểm soát trực tiếp từng loại và từng chất lượng, nhưng đòi hỏi thời gian, kiến thức kỹ thuật và khả năng đàm phán giá với nhà cung cấp. Giao cho nhà thầu thi công trọn gói giúp tiết kiệm thời gian và chuyển rủi ro chất lượng VLXD sang bên nhà thầu — nhưng cần ký hợp đồng rõ ràng về chủng loại và tiêu chuẩn vật liệu.
Anh chị đang lên kế hoạch xây biệt thự và muốn kiểm soát chất lượng VLXD mà không mất thời gian tự quản lý từng hạng mục? Dịch vụ thi công trọn gói biệt thự của Betaviet bao gồm cung ứng vật liệu đạt tiêu chuẩn TCVN, có chứng nhận xuất xứ đầy đủ, dự toán minh bạch — quý khách không cần lo về giá VLXD biến động hay rủi ro hàng giả. Gọi hotline 0915.010.800 để được tư vấn miễn phí.
5. Kiểm tra nghiệm thu vật liệu khi nhập công trình: Dù mua từ nguồn uy tín, anh chị hoặc chỉ huy công trường cần kiểm tra ngay khi vật liệu được chuyển đến: đúng chủng loại, đúng số lượng, không bị ẩm ướt hay hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Với thép và xi măng — hai loại vật liệu nhạy cảm nhất — cần có biên bản nhập kho ghi rõ lô hàng, hạn sử dụng (với xi măng).
Hiểu rõ giá VLXD là bước đầu tiên, nhưng đảm bảo toàn bộ vật liệu được thi công đúng kỹ thuật, đúng thông số thiết kế mới là điều quyết định chất lượng công trình dài hạn. Betaviet đã thực hiện thi công trọn gói hàng trăm công trình biệt thự trên cả nước từ năm 2009 — dưới đây là một số dự án tiêu biểu:

→ Xem toàn bộ công trình thực tế tại Betaviet
Betaviet có hơn 17 năm kinh nghiệm thi công biệt thự (từ năm 2009), với đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp tại cả Hà Nội, HCM và các tỉnh trên cả nước. Mỗi dự án thi công trọn gói đều bao gồm: thiết kế kiến trúc miễn phí, dự toán VLXD chi tiết, cung ứng vật liệu có kiểm soát chất lượng và giám sát thi công liên tục. Quý khách nhận thêm ưu đãi giảm tới 30% nội thất nhập khẩu (tối đa 300 triệu đồng) khi ký hợp đồng thi công.
Tìm hiểu dịch vụ thi công trọn gói →
Hotline: 0915.010.800 (miễn phí tư vấn)
Nhìn chung, giá VLXD năm 2026 tương đương hoặc tăng nhẹ so với năm 2025. Thép Hòa Phát D10 hiện ở mức 14,14 triệu đồng/tấn — tăng khoảng 3–5% so với cùng kỳ 2025. Xi măng và cát khá ổn định. Gạch ốp lát và sơn tăng nhẹ do chi phí năng lượng và nguyên liệu đầu vào tăng trong năm 2025. Anh chị nên cập nhật giá trực tiếp từ nhà cung cấp hoặc Sở Xây dựng địa phương trước khi khởi công.
Theo cập nhật tháng 6/2026, giá thép Hòa Phát tại Hà Nội và HCM dao động từ 13.840 đến 14.140 đồng/kg tùy đường kính và mác thép. Thép D10 CB300 hiện ở mức 14.140 đồng/kg; thép D6/D8 CB240 là 13.840 đồng/kg. Thép Pomina tại khu vực HCM có giá cao hơn một chút, từ 16.000 đến 17.500 đồng/kg tùy mùa.
Cát xây tô (cát mịn) có cỡ hạt nhỏ hơn, dùng để xây gạch và trát tường. Cát bê tông (cát hạt to hoặc hạt trung) có cỡ hạt lớn hơn, dùng để trộn bê tông đổ sàn, dầm, cột. Hai loại không thể thay thế cho nhau — dùng cát mịn để đổ bê tông sẽ làm giảm độ bền kết cấu do tỷ lệ xi măng-cát không phù hợp. Giá cát bê tông thường cao hơn cát xây tô 50–70%.
Với công trình biệt thự và nhà phố từ 2 tầng trở lên, xi măng PCB40 là lựa chọn phù hợp cho các hạng mục kết cấu chịu lực: móng, cột, dầm, sàn bê tông. PCB40 có mác cường độ nén cao hơn PCB30, giá chỉ chênh lệch khoảng 5–10%. PCB30 có thể dùng cho trát tường, xây gạch không chịu lực. Tuy nhiên, để đơn giản hóa quản lý và đảm bảo an toàn, nhiều nhà thầu dùng PCB40 cho toàn bộ công trình nhà ở dân dụng.
Tùy theo hợp đồng. Có hai hình thức phổ biến: (1) Trọn gói bao gồm cả vật liệu — nhà thầu chịu trách nhiệm cung ứng toàn bộ VLXD, đảm bảo chất lượng và giá cả theo hợp đồng; (2) Nhân công và kỹ thuật — chủ nhà tự mua VLXD, nhà thầu chỉ thi công. Với hình thức trọn gói, anh chị cần yêu cầu nhà thầu liệt kê chi tiết chủng loại, thương hiệu và số lượng từng loại vật liệu vào phụ lục hợp đồng để đảm bảo minh bạch.
Nguồn chính thức nhất là trang web Sở Xây dựng từng tỉnh: Sở Xây dựng Hà Nội công bố bảng giá VLXD hàng quý tại soxaydung.hanoi.gov.vn; Bộ Xây dựng có cổng tra cứu toàn quốc tại cemia.gov.vn. Ngoài ra, các nhà cung cấp lớn như SCG VLXD, dongduongsg.com.vn cũng cập nhật báo giá thị trường theo tháng. Lưu ý: giá Sở Xây dựng là giá làm căn cứ dự toán, giá thị trường thực tế thường cao hơn 5–15% do phụ phí đại lý và vận chuyển.
Ba điều quan trọng nhất khi lập dự toán vật liệu xây dựng: (1) Luôn dùng giá theo vùng địa lý — không áp giá Hà Nội cho công trình HCM; (2) Tham chiếu bảng giá cập nhật trong vòng 1–2 tháng gần nhất, vì VLXD biến động theo quý; (3) Xác định đúng thông số kỹ thuật (mác thép, loại xi măng) trước khi so sánh giá — sai thông số sẽ so sánh không đúng mặt bằng.
Muốn tham khảo thêm các mẫu mẫu biệt thự đẹp với ước tính chi phí xây dựng thực tế, anh chị có thể xem tại thư viện công trình của Betaviet. Nếu đang lên kế hoạch khởi công, hãy tham khảo thêm bài viết về chi phí xây biệt thự 5 tầng để có cái nhìn tổng thể về cơ cấu ngân sách.
Để có dự toán VLXD chính xác và phù hợp nhất cho công trình cụ thể của anh chị — kể cả đặc thù địa phương, quy mô và thiết kế — đội ngũ kỹ thuật Betaviet sẵn sàng tư vấn và lập dự toán miễn phí trong vòng 48 giờ. Gọi ngay hotline 0915.010.800 hoặc xem chi tiết dịch vụ thi công trọn gói biệt thự tại Betaviet.
Anh chị đang trong giai đoạn lên ý tưởng và chưa có bản vẽ thiết kế? Betaviet cung cấp dịch vụ thiết kế biệt thự từ kiến trúc đến nội thất — từ bản vẽ hoàn chỉnh mới có thể lập dự toán VLXD chính xác và lên kế hoạch khởi công. Liên hệ hotline 0915.010.800 để được tư vấn miễn phí từ kiến trúc sư của Betaviet.



Tư vấn chuyên sâu bởi nhà thiết kế, giám đốc thi công nhiều năm kinh nghiệm

Giảm tới 30% 300tr
Đồ nội thất nhập khẩu

Hỗ trợ thủ tục pháp lý
cấp phép xây dựng
Betaviet sẽ liên hệ để tư vấn Quý khách trong thời gian sớm nhất
Trân trọng cảm ơn!