Hỗ trợ 24/7
Hỗ trợ 24/7
0915 010 800
Hỗ trợ 24/7
Trang chủ » Thi công xây dựng » Bảng Giá Nhân Công Xây Dựng: Chi Tiết Theo Hạng Mục & Loại Công Trình

    Tỉnh/ thành phố:
    Diện tích ngôi nhà:
    Số điện thoại:

    Betaviet đảm bảo với bạn rằng chúng tôi sẽ bảo mật tuyệt đối thông tin cá nhân của bạn

    Báo giá dự toán ngôi nhà của bạn là
    VND
    Phí thiết kế
    VND
    Phí thi công
    VND
    Phí vật tư
    VND
    Thi công sân vườn
    VND
    Bảng Giá Nhân Công Xây Dựng: Chi Tiết Theo Hạng Mục & Loại Công Trình

    Khi lập ngân sách xây nhà, nhiều gia chủ gặp khó khăn vì giá nhân công xây dựng dao động rất rộng — từ vài trăm nghìn đến hàng triệu đồng mỗi m² — tùy loại công trình, hạng mục và địa điểm thi công. Điều này khiến việc so sánh báo giá giữa các nhà thầu trở nên phức tạp, dễ dẫn đến sai lệch ngân sách hoặc quyết định thiếu căn cứ.

    Bài viết này tổng hợp bảng giá nhân công xây dựng 2025–2026 chi tiết nhất, bao gồm:

    • Đơn giá chính thức theo Quyết định nhà nước mới nhất (Hà Nội — QĐ 3461/QĐ-SXD, hiệu lực 22/12/2025)
    • Giá nhân công theo từng loại công trình: nhà cấp 4, nhà phố, biệt thự, nhà liền kề
    • Đơn giá từng hạng mục: tô trát, ốp lát, sơn tường, thạch cao, phần thô
    • Giá nhân công cải tạo và sửa chữa nhà
    • Cách tính diện tích quy đổi và ví dụ thực tế

    Tất cả số liệu đều được ghi rõ nguồn và cập nhật theo mức giá thực tế năm 2025–2026.

    Bảng Giá Nhân Công Xây Dựng: Chi Tiết Theo Hạng Mục & Loại Công Trình

    Bảng Giá Nhân Công Xây Dựng Theo Quy Định Nhà Nước 2025–2026

    Mỗi tỉnh/thành phố ban hành quyết định đơn giá nhân công xây dựng riêng, được dùng làm cơ sở để lập và kiểm soát dự toán đầu tư xây dựng. Đây là mức giá tham chiếu chính thức — thực tế thị trường thường cao hơn 20–40% do yếu tố thị trường lao động, tay nghề và loại công trình.

    Hà Nội — Quyết Định 3461/QĐ-SXD (Hiệu Lực Từ 22/12/2025)

    Sở Xây dựng TP. Hà Nội ban hành Quyết định số 3461/QĐ-SXD ngày 22/12/2025, công bố đơn giá nhân công xây dựng trên địa bàn thành phố. Bảng dưới đây thể hiện mức đơn giá bình quân theo khu vực:

    Đơn giá nhân công xây dựng Hà Nội theo QĐ 3461/QĐ-SXD (đồng/ngày công)
    STTNhóm nhân côngVùng I — KV1Vùng I — KV2Vùng II
    1Nhóm 1 (thợ phổ thông)395.000360.000345.000
    2Nhóm 2400.000362.000348.000
    3Nhóm 3408.000367.000352.000
    4Nhóm 4373.000358.000
    5Thợ chuyên ngành (bậc I)435.000435.000404.000
    6Thợ chuyên ngành (bậc II)682.000682.000625.000
    7Kỹ sư (KV I)440.000440.000404.000
    8Kỹ sư (KV II)762.000762.000703.000
    Nguồn: Quyết định 3461/QĐ-SXD của Sở Xây dựng TP. Hà Nội, hiệu lực từ 22/12/2025

    Phân khu vực:

    • Vùng I — KV1: Toàn bộ các quận nội thành (Hoàn Kiếm, Ba Đình, Đống Đa, Hai Bà Trưng, Thanh Xuân, Cầu Giấy, Tây Hồ, Hoàng Mai, Long Biên, Bắc/Nam Từ Liêm, Hà Đông) và các huyện Thanh Trì, Gia Lâm, Đông Anh, Hoài Đức
    • Vùng I — KV2: Chương Mỹ, Thường Tín, Sóc Sơn, Thanh Oai, Quốc Oai, Thạch Thất, Mê Linh, Sơn Tây
    • Vùng II: Đan Phượng, Phú Xuyên, Phúc Thọ, Ứng Hòa, Mỹ Đức, Ba Vì

    Giải Thích 4 Nhóm Nhân Công Xây Dựng

    Bảng QĐ nhà nước phân nhân công xây dựng thành 4 nhóm chính, dựa trên trình độ kỹ thuật và tính chất công việc:

    • Nhóm 1: Thợ phổ thông, chưa có tay nghề chuyên môn — thực hiện các công việc đơn giản như vận chuyển vật liệu, trộn hồ, dọn dẹp công trình
    • Nhóm 2: Thợ có tay nghề cơ bản — xây gạch đơn giản, tô trát tường thẳng, phụ đổ bê tông
    • Nhóm 3: Thợ lành nghề — xây tường phức tạp, tô trát góc cạnh, ốp lát gạch, cofapha
    • Nhóm 4 & thợ chuyên ngành: Thợ kỹ thuật cao — làm cốt thép, đổ bê tông kết cấu, lắp đặt hệ thống phức tạp

    Lưu ý: Đơn giá trong QĐ nhà nước là mức sàn tham chiếu. Thực tế thị trường, đặc biệt với nhà phố và biệt thự, thường cao hơn đáng kể do chi phí thị trường lao động và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.

    Giá Nhân Công Xây Dựng Theo Loại Công Trình 2025–2026

    Trong thực tế, giá nhân công xây dựng được báo theo m² diện tích sàn quy đổi. Mức giá thay đổi đáng kể tùy loại công trình — nhà cấp 4 mái tôn đơn giản có giá nhân công chỉ bằng 1/3 so với biệt thự tân cổ điển nhiều tầng.

    Bảng dưới đây tổng hợp giá nhân công xây dựng theo thị trường 2025–2026. Lưu ý: đây là giá nhân công thuần túy, chưa bao gồm vật liệu xây dựng (gạch, xi măng, cát, sắt thép, gạch ốp lát…):

    Bảng giá nhân công xây dựng theo loại công trình 2025–2026 (tham khảo)
    Loại công trìnhKhu vựcNhân công phần thô (đ/m²)Nhân công hoàn thiện (đ/m²)Nhân công trọn gói (đ/m²)
    Nhà cấp 4 mái tônHà Nội700.000 – 900.000
    Nhà cấp 4 mái bằng / mái tháiHà Nội900.000 – 1.100.000
    Nhà cấp 4 cầu kỳHà Nội1.100.000 – 1.500.000
    Nhà phố hiện đạiHà Nội1.200.000 – 1.600.000800.000 – 1.000.0001.400.000 – 1.800.000
    Nhà phố tân cổ điểnHà Nội1.400.000 – 1.800.000900.000 – 1.400.0001.600.000 – 2.200.000
    Nhà liền kềHà Nội1.500.000 – 2.000.000900.000 – 1.200.0001.700.000 – 2.200.000
    Biệt thự hiện đạiHà Nội1.700.000 – 2.200.0001.000.000 – 1.500.0001.900.000 – 2.800.000
    Biệt thự tân cổ điểnHà Nội1.800.000 – 2.500.0001.200.000 – 1.700.0002.000.000 – 2.900.000
    Nhà phố hiện đạiTP.HCM1.500.000 – 2.100.000900.000 – 1.200.0001.700.000 – 2.300.000
    Biệt thự hiện đạiTP.HCM1.800.000 – 2.500.0001.200.000 – 1.800.0002.000.000 – 3.000.000
    Nhà xưởng / khoHà Nội850.000 – 1.250.000
    Nguồn: Tổng hợp từ nhiều đơn vị thi công uy tín tại Hà Nội và TP.HCM (2025–2026). Giá nhân công, chưa gồm vật tư.

    So sánh Hà Nội và TP.HCM: Giá nhân công tại TP.HCM thường cao hơn Hà Nội khoảng 10–20% do chi phí sinh hoạt và mức cạnh tranh thị trường lao động khác nhau. Đây là yếu tố quan trọng gia chủ cần tính đến khi so sánh báo giá từ nhà thầu hai miền.

    Để biết chi phí xây biệt thự chi tiết theo từng hạng mục, gia chủ có thể tham khảo thêm bài phân tích chuyên sâu của Betaviet. Nếu cần tư vấn thi công trọn gói với báo giá minh bạch theo từng hạng mục, đội ngũ Betaviet sẵn sàng hỗ trợ.

    Bảng Giá Nhân Công Chi Tiết Theo Từng Hạng Mục Xây Dựng

    Ngoài giá nhân công tổng thể theo m² sàn, gia chủ cần nắm rõ đơn giá từng hạng mục để kiểm soát chi tiết hơn. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các hạng mục phổ biến nhất.

    Nhân Công Xây Dựng Phần Thô

    Phần thô là giai đoạn thi công kết cấu: móng, cột, dầm, sàn, tường gạch. Gói nhân công phần thô thường bao gồm: xây gạch, đổ cột dầm sàn bê tông cốt thép, lắp dựng cofapha giàn dáo, làm cầu thang, chèn khuôn cửa.

    Gói nhân công phần thô thường KHÔNG bao gồm: đào móng, ép cọc, san lấp nền, hệ thống điện âm tường, hệ thống cấp thoát nước, xây bể phốt bể chứa, lợp ngói mái tôn.

    Đơn giá nhân công phần thô theo hạng mục (tham khảo 2025–2026)
    Hạng mụcĐơn vịĐơn giá nhân công
    Xây tường gạch đặc 110150.000 – 240.000đ
    Xây tường gạch đặc 220300.000 – 480.000đ
    Xây tường gạch nhẹ (block, AAC)80.000 – 130.000đ
    Đổ cột / dầm / sàn BTCT200.000 – 400.000đ
    Đào móng thủ công100.000 – 200.000đ
    Đổ móng bê tông cốt thép350.000 – 600.000đ
    Nguồn: Tổng hợp từ nhiều đơn vị thi công tại Hà Nội (2025–2026)

    Nhân Công Hoàn Thiện Theo Từng Hạng Mục

    Sau khi hoàn thiện phần thô, chi phí nhân công hoàn thiện bao gồm các hạng mục tô trát, ốp lát, sơn tường và làm trần thạch cao. Đây là giai đoạn có nhiều hạng mục nhỏ nhất, đòi hỏi gia chủ kiểm soát chặt chẽ từng đơn giá:

    Đơn giá nhân công hoàn thiện theo hạng mục (tham khảo 2025–2026)
    Hạng mụcĐơn giá nhân công (đ/m²)
    Tô trát tường trong nhà40.000 – 170.000
    Tô trát tường ngoài nhà50.000 – 195.000
    Ốp gạch tường65.000 – 130.000
    Lát gạch nền65.000 – 120.000
    Sơn nội thất (2 nước)15.000 – 30.000
    Sơn ngoại thất20.000 – 35.000
    Trần thạch cao phẳng50.000 – 120.000
    Trần thạch cao giật cấp / hoa văn100.000 – 250.000
    Nguồn: Tổng hợp từ nhiều đơn vị thi công tại Hà Nội và TP.HCM (2025–2026)

    Lưu ý: Khoảng dao động rộng trong bảng trên phản ánh sự khác biệt về chất lượng thợ, độ phức tạp và yêu cầu kỹ thuật. Ví dụ, tô trát tường 40.000đ/m² áp dụng cho tường thẳng đơn giản, trong khi 170.000đ/m² là cho tường có góc cạnh phức tạp, đòi hỏi xử lý kỹ thuật cao.

    Nhân Công Hệ Thống Điện & Nước (Tính Riêng)

    Nhân công điện và nước luôn được báo giá riêng, không gộp vào gói nhân công xây thô hay hoàn thiện. Lý do là hệ thống điện nước đòi hỏi thợ chuyên ngành có chứng chỉ và kinh nghiệm riêng. Đơn giá tham khảo:

    • Điện âm tường: 80.000 – 150.000đ/m² (tính theo m² sàn)
    • Nước âm tường / âm sàn: 100.000 – 200.000đ/m²

    Bảng Giá Nhân Công Cải Tạo Sửa Chữa Nhà

    Cải tạo và sửa chữa nhà thường có đơn giá nhân công cao hơn xây mới 15–30%. Nguyên nhân là thi công trong không gian có sẵn phức tạp hơn: phải tháo dỡ cẩn thận, vận chuyển vật liệu khó khăn hơn và xử lý nhiều tình huống phát sinh hơn. Đặc biệt với nhà liền kề, chi phí cải tạo cần lên kế hoạch chi tiết để tránh vượt ngân sách.

    Giá nhân công cải tạo sửa chữa nhà (tham khảo 2025–2026)
    Hạng mục cải tạoĐơn giá nhân công (đ/m²)Ghi chú
    Phá dỡ tường gạch 11025.000 – 90.000Tùy tầng và khối lượng
    Phá dỡ tường gạch 22040.000 – 160.000
    Xây tường mới 110 (trong cải tạo)150.000 – 240.000Vận chuyển khó tăng giá
    Xây tường mới 220 (trong cải tạo)300.000 – 480.000
    Tô trát lại tường cũ40.000 – 170.000Có phụ phí đục lớp cũ
    Ốp lại gạch tường (cải tạo)75.000 – 130.000Bao gồm gỡ gạch cũ
    Lát lại gạch nền65.000 – 120.000Phụ phí nếu cần đập sàn cũ
    Sơn lại tường trong nhà15.000 – 30.000Cần cạo sơn cũ thì tăng thêm
    Làm trần thạch cao mới50.000 – 120.000Bao gồm tháo trần cũ nếu có
    Nguồn: Tổng hợp từ nhiều đơn vị cải tạo nhà tại Hà Nội và TP.HCM (2025–2026)

    Cách Tính Chi Phí Nhân Công Xây Dựng Thực Tế

    Nhiều gia chủ nhầm lẫn khi tính diện tích để tính nhân công. Thực tế, không phải toàn bộ m² đều tính bằng 100% — mỗi cấu kiện có hệ số quy đổi riêng phản ánh độ phức tạp thi công.

    Công Thức Tính Chi Phí Nhân Công

    Tổng chi phí nhân công = Σ (Diện tích thực từng cấu kiện × Hệ số quy đổi × Đơn giá nhân công)

    Bảng Hệ Số Quy Đổi Diện Tích

    Hệ số quy đổi diện tích khi tính nhân công xây dựng
    Cấu kiệnHệ số quy đổi (%)Giải thích
    Sàn các tầng100%Tính toàn bộ diện tích
    Móng băng / móng bè40 – 60%So với diện tích tầng trệt
    Móng cọc30 – 50%Nhẹ hơn vì thi công nhanh hơn
    Móng đơn20 – 40%Áp dụng nhà nhỏ, đơn giản
    Tầng hầm150%Phức tạp, đào sâu, chống thấm
    Ban công hở (nhỏ)70%Diện tích < 1/3 sàn tầng
    Ban công kín (logia)100%Có tường bao che đầy đủ
    Sân thượng không mái30 – 50%Không có kết cấu bên trên
    Sân thượng có mái (che một phần)70 – 90%Có mái che một phần
    Mái bê tông cốt thép dán ngói40 – 60%So với diện tích tầng mái
    Mái tôn10 – 15%Kết cấu đơn giản

    Ví Dụ Tính Thực Tế — Nhà Phố Hà Nội 4 Tầng

    Giả sử xây nhà phố 4 tầng tại Hà Đông (Vùng I – KV1), diện tích sàn 5×15m = 75m²/sàn:

    • Tầng 1 – 4 (sàn): 4 × 75m² × 100% = 300m²
    • Móng bè: 75m² × 50% = 37,5m²
    • Ban công tầng 2 (2m²): 2m² × 70% = 1,4m²
    • Sân thượng tầng 4 (75m², không mái): 75m² × 35% = 26,25m²
    • Tổng diện tích quy đổi = 300 + 37,5 + 1,4 + 26,25 = ~365m²

    Với đơn giá nhân công nhà phố hiện đại Hà Nội = 1.500.000đ/m²:

    Chi phí nhân công ước tính = 365 × 1.500.000 = ~547.500.000đ

    Đây là chi phí nhân công giai đoạn thô. Nếu tính cả nhân công hoàn thiện (tô trát, ốp lát, sơn, thạch cao, điện nước), tổng nhân công có thể tăng thêm 40–60% tùy yêu cầu.

    Để có dự toán nhân công chính xác theo đặc thù từng công trình, gia chủ nên yêu cầu nhà thầu báo giá chi tiết theo hạng mục thay vì chỉ theo m² tổng thể. Đội ngũ kỹ sư tại Betaviet sẵn sàng tư vấn và lập dự toán chi tiết miễn phí cho gia chủ tại Hà Nội và các tỉnh lân cận.

    Khoán Nhân Công vs. Thi Công Trọn Gói: Nên Chọn Gì?

    Khi xây nhà, gia chủ thường phải lựa chọn giữa hai hình thức hợp đồng chính:

    So sánh khoán nhân công và thi công trọn gói
    Tiêu chíKhoán nhân côngThi công trọn gói
    Chi phíGiá nhân công thấp hơn (chỉ trả tiền công)Chi phí tổng thể cao hơn nhưng rõ ràng hơn
    Trách nhiệm vật liệuGia chủ tự mua vật liệu, tự chịu rủi ro giá và chất lượngNhà thầu chịu trách nhiệm vật liệu
    Thời gian quản lýGia chủ phải giám sát thường xuyên, mua vật liệu đúng thời điểmGia chủ chỉ cần theo dõi tiến độ và nghiệm thu
    Rủi ro phát sinhCao — vật liệu thiếu, thợ nghỉ tự xử lýThấp — nhà thầu chịu trách nhiệm giải quyết
    Bảo hànhKhó xác định trách nhiệm (thợ hay vật liệu?)Nhà thầu bảo hành toàn bộ
    Phù hợp vớiGia chủ có kinh nghiệm xây dựng, có thời gian giám sát hàng ngàyGia chủ bận rộn, lần đầu xây nhà, dự án phức tạp

    Đánh giá: Với đa phần gia chủ, đặc biệt là nhà phố từ 3 tầng trở lên hay biệt thự có yêu cầu kỹ thuật cao, thi công trọn gói giúp kiểm soát tiến độ tốt hơn và tránh rủi ro phát sinh không lường. Mặc dù chi phí tổng thể có thể cao hơn 5–10% so với khoán nhân công, nhưng gia chủ tiết kiệm được thời gian, công sức và giảm đáng kể rủi ro chất lượng.

    Với kinh nghiệm 17 năm thi công biệt thự và nhà phố tại Hà Nội, Betaviet cung cấp dịch vụ thiết kế và thi công trọn gói minh bạch từ A đến Z: bản vẽ kiến trúc, dự toán chi tiết theo hạng mục, thi công giám sát bởi kỹ sư và bảo hành công trình. Hotline tư vấn: 0915.010.800.

    5 Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Nhân Công Xây Dựng

    Nắm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến giá nhân công giúp gia chủ hiểu tại sao báo giá giữa các nhà thầu chênh nhau và chủ động kiểm soát ngân sách tốt hơn:

    1. Loại công trình và mức độ phức tạp kỹ thuật
      Biệt thự tân cổ điển nhiều chi tiết chạm trổ, phào chỉ, vòm cổng đòi hỏi thợ tay nghề cao hơn nhiều so với nhà phố hiện đại đơn giản. Đây là lý do chính khiến đơn giá nhân công biệt thự cao hơn nhà cấp 4 tới 2–3 lần.
    2. Địa điểm thi công
      Nội thành Hà Nội (Vùng I – KV1) thường cao hơn ngoại thành (Vùng II) khoảng 10–15% vì chi phí di chuyển và thuê trọ cho thợ thấp hơn. Công trình ở ngõ hẹp, nhiều tầng không có thang máy sẽ tăng thêm chi phí vận chuyển vật liệu và giàn dáo.
    3. Thời điểm thi công
      Mùa cao điểm (tháng 3–5 và tháng 8–10) giá nhân công có thể tăng 10–20% do nhu cầu thợ tăng cao. Ngược lại, các tháng 6–7 (đầu mùa mưa miền Bắc) và tháng 11–12 (trước Tết) thường có mức giá ổn định hơn.
    4. Kinh nghiệm và tay nghề của đội thợ
      Thợ lành nghề (Nhóm 3–4) có đơn giá ngày công cao hơn thợ phổ thông (Nhóm 1) tới 30–50%, nhưng năng suất cao hơn và tỉ lệ sai lỗi thấp hơn đáng kể. Với các công trình biệt thự và nhà phố cao cấp, đầu tư vào thợ tay nghề cao thường tiết kiệm chi phí sửa chữa về sau.
    5. Máy móc và thiết bị hỗ trợ thi công
      Đội thầu được trang bị máy trộn bê tông, máy cắt sắt, máy đục bê tông, giàn dáo đồng bộ sẽ rút ngắn tiến độ đáng kể. Trong hợp đồng khoán nhân công, gia chủ cần xác nhận rõ bên nào chịu chi phí thiết bị.

    Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Nhân Công Xây Dựng

    Nhân công xây dựng tính theo m² hay theo ngày công?

    Cả hai phương pháp đều được áp dụng. Tính theo m² diện tích sàn quy đổi phổ biến hơn với công trình tổng thể (nhà phố, biệt thự) vì giúp gia chủ ước tính nhanh tổng chi phí. Tính theo ngày công (số công × đơn giá/ngày) áp dụng cho công việc nhỏ lẻ, sửa chữa phát sinh hoặc khi nhà thầu không thể báo giá khoán trọn gói do phạm vi chưa rõ ràng.

    Nhân công phần thô có bao gồm điện nước không?

    Không. Theo thông lệ phổ biến, gói nhân công phần thô bao gồm: xây gạch, đổ cột dầm sàn bê tông, lắp dựng cofapha giàn dáo, làm cầu thang, chèn khuôn cửa. Nhân công hệ thống điện âm tường và cấp thoát nước luôn được tính riêng vì đòi hỏi thợ chuyên ngành và quy trình nghiệm thu riêng.

    Mùa nào giá nhân công xây dựng rẻ nhất?

    Tại Hà Nội, giá nhân công thường ổn định hoặc giảm nhẹ vào tháng 6–7 (đầu mùa mưa, nhiều công trình chậm lại) và tháng 11–12 (trước Tết, ít dự án mới). Ngược lại, mùa cao điểm tháng 3–5 và tháng 8–10 (nhiều công trình khởi công đồng loạt) giá nhân công có thể tăng 10–20%.

    Bảng giá nhân công nhà nước dùng để làm gì và có phải tuân thủ không?

    Đơn giá nhân công theo quyết định của Sở Xây dựng (như QĐ 3461/QĐ-SXD của Hà Nội) là cơ sở để lập và kiểm soát dự toán đầu tư xây dựng công trình vốn nhà nước. Với công trình tư nhân (nhà ở), đây là mức giá tham chiếu, không bắt buộc. Thực tế thị trường thường cao hơn 20–40% vì đây là đơn giá sàn chính thức.

    Làm thế nào để so sánh báo giá nhân công giữa các nhà thầu?

    Gia chủ nên yêu cầu báo giá theo cùng một danh mục hạng mục chi tiết (tô trát m², ốp gạch m², sơn m²…) thay vì chỉ so sánh đơn giá m² tổng thể. Quan trọng hơn, hỏi rõ “phạm vi bao gồm” và “phạm vi không bao gồm” — không phải mọi báo giá đều tính cùng các hạng mục. Ví dụ: một nhà thầu báo 1.500.000đ/m² đã gồm điện nước, nhà thầu khác báo 1.200.000đ/m² nhưng chưa gồm điện nước — cần so sánh trên cùng một nền.

    Thi Công Biệt Thự & Nhà Phố Tại Hà Nội — Betaviet

    Bảng giá nhân công xây dựng 2025–2026 trên đây là tài liệu tham khảo để gia chủ chủ động kiểm soát ngân sách, phân biệt báo giá hợp lý và đàm phán hiệu quả với nhà thầu. Tuy nhiên, mức giá thực tế của từng công trình còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố đặc thù không thể phản ánh đầy đủ trong một bảng giá chung.

    Betaviet — thành lập năm 2009, 17 năm kinh nghiệm thi công biệt thự và nhà phố tại Hà Nội — cung cấp dịch vụ thiết kế và thi công trọn gói với dự toán minh bạch, phân tích chi tiết theo từng hạng mục và bảo hành công trình. Trụ sở: KĐT Thanh Hà Cienco5, Hà Đông, Hà Nội. Hotline tư vấn: 0915.010.800.

    Gia chủ có nhu cầu xây mới biệt thự, nhà phố hoặc cải tạo công trình cũ có thể tham khảo thêm về thiết kế kiến trúc biệt thự hoặc liên hệ trực tiếp để được tư vấn dự toán không mất phí.

    Bài viết liên quan

    Báo giá xây nhà trọn gói 2026 – cập nhật mới nhất và giải pháp tối ưu chi phí
    Xây dựng nhà ở, biệt thự hay công trình dân dụng trong năm  không chỉ là nhu cầu thiết yếu mà còn được xem như một khoản đầu tư chiến lược, gắn liền với tương lai của cả gia đình. Một ngôi nhà không chỉ dừng lại ở vai trò…
    Bảng báo giá xây dựng 2026 – nhà phố, phần thô, hoàn thiện & trọn gói
    Xây nhà luôn được coi là một trong những khoản đầu tư quan trọng và lớn nhất trong đời người. Một ngôi nhà không chỉ đơn thuần là nơi che mưa che nắng mà còn là tổ ấm gắn bó với nhiều thế hệ, là tài sản tích lũy bền…
    Giá Xây Nhà Phần Thô Mới Nhất 2026 – Báo Giá Thi Công Chính Xác
    Giá xây nhà phần thô có quan trọng không? Trong bất kỳ công trình nào, dù là nhà phố, chung cư, biệt thự hay dinh thự cao cấp, phần thô luôn được xem là giai đoạn quan trọng nhất. Đây là bước khởi đầu tạo nên “bộ khung xương” của…
    Chi phí Thiết kế - Thi công
    Căn nhà của tôi giá bao nhiêu?

      Hotline: 0915 010 800

      Title
      NHÀ TÔI ĐẦU TƯ HẾT BAO NHIÊU TIỀN ?
      Đã có 15135 người nhận được bản dự toán miễn phí
      ƯỚC TÍNH
      3523.000.000 VND
      Đăng ký thành công!

      Betaviet sẽ liên hệ để tư vấn Quý khách trong thời gian sớm nhất
      Trân trọng cảm ơn!